The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tu tiên tiếng Anh là gì?

tu tiên tiếng Anh là cultivating immortality /ˌkʌltɪˈveɪtɪŋ ɪˌmɔːr.tælə.ti/. Danh từ chỉ quá trình hoặc hành động tu luyện để bất tử trong truyền thuyết Trung Quốc.

Hình minh hoạ "tu tiên" tiếng Anh là "cultivating immortality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultivating immortality

Danh từ
/ˌkʌltɪˈveɪtɪŋ ɪˌmɔːr.tælə.ti/

Ví dụ câu với tu tiên / cultivating immortality

  1. 1

    Anh ấy dành nhiều thời gian để tu tiên trong rừng.

    He spends a lot of time cultivating immortality in the forest.

  2. 2

    Truyện kể về những tu tiên tìm kiếm sự bất tử.

    The story is about cultivators seeking immortality.

Ghi chú dùng từ tu tiên

Tu tiên là khái niệm trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến việc tu luyện để đạt được sự bất tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đạo sĩ' (immortal), 'đạo' (way), 'bổn nguyên' (primordial).

Video minh hoạ tu tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tu tiên

Câu hỏi thường gặp về "tu tiên"

Tu tiên tiếng Anh là gì?

Tu tiên tiếng Anh là "cultivating immortality" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ quá trình hoặc hành động tu luyện để bất tử trong truyền thuyết Trung Quốc.

"cultivating immortality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultivating immortality" nghĩa tiếng Việt là "tu tiên". Tu tiên là khái niệm trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến việc tu luyện để đạt được sự bất tử.

Phát âm "cultivating immortality" như thế nào?

"cultivating immortality" có phiên âm IPA /ˌkʌltɪˈveɪtɪŋ ɪˌmɔːr.tælə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultivating immortality"?

He spends a lot of time cultivating immortality in the forest. — Anh ấy dành nhiều thời gian để tu tiên trong rừng.