The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư vấn giám sát tiếng Anh là gì?

tư vấn giám sát tiếng Anh là supervision consultation /ˌsupərˈvɪʒən ˌkɑnsəlˈteɪʃən/. Hoạt động cung cấp ý kiến hoặc hướng dẫn để giám sát và kiểm tra công việc hoặc dự án.

Hình minh hoạ "tư vấn giám sát" tiếng Anh là "supervision consultation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supervision consultation

Danh từ
/ˌsupərˈvɪʒən ˌkɑnsəlˈteɪʃən/

Ví dụ câu với tư vấn giám sát / supervision consultation

  1. 1

    Chúng tôi cần sự tư vấn giám sát để đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ.

    We need supervision consultation to ensure the project stays on schedule.

  2. 2

    Tư vấn giám sát giúp nâng cao chất lượng công trình xây dựng.

    Supervision consultation helps improve the quality of construction work.

Ghi chú dùng từ tư vấn giám sát

Tư vấn giám sát là quá trình cung cấp ý kiến để kiểm tra, giám sát công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monitoring' (giám sát), 'inspection' (kiểm tra), và 'quality control' (kiểm soát chất lượng).

Video minh hoạ tư vấn giám sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư vấn giám sát

Câu hỏi thường gặp về "tư vấn giám sát"

Tư vấn giám sát tiếng Anh là gì?

Tư vấn giám sát tiếng Anh là "supervision consultation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động cung cấp ý kiến hoặc hướng dẫn để giám sát và kiểm tra công việc hoặc dự án.

"supervision consultation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supervision consultation" nghĩa tiếng Việt là "tư vấn giám sát". Tư vấn giám sát là quá trình cung cấp ý kiến để kiểm tra, giám sát công việc.

Phát âm "supervision consultation" như thế nào?

"supervision consultation" có phiên âm IPA /ˌsupərˈvɪʒən ˌkɑnsəlˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supervision consultation"?

We need supervision consultation to ensure the project stays on schedule. — Chúng tôi cần sự tư vấn giám sát để đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ.