The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư vấn giám sát trưởng tiếng Anh là gì?

Tư vấn giám sát trưởng tiếng Anh là Chief Supervisory Consultant /ʧiːf ˌsjuːpəˈvaɪzəri ˌkɒnsʌltənt/. Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn và giám sát dự án hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "Tư vấn giám sát trưởng" tiếng Anh là "Chief Supervisory Consultant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Supervisory Consultant

Danh từ
/ʧiːf ˌsjuːpəˈvaɪzəri ˌkɒnsʌltənt/

Ví dụ câu với Tư vấn giám sát trưởng / Chief Supervisory Consultant

  1. 1

    The Chief Supervisory Consultant reviewed the project's progress.

    Giám đốc tư vấn giám sát trưởng đã xem xét tiến trình dự án.

  2. 2

    She was appointed as the Chief Supervisory Consultant for the new infrastructure project.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm Tư vấn giám sát trưởng cho dự án hạ tầng mới.

Ghi chú dùng từ Tư vấn giám sát trưởng

Tư vấn giám sát trưởng là người đứng đầu trong lĩnh vực tư vấn và giám sát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Consultant' (người tư vấn), 'Supervisor' (người giám sát), và 'Project Management' (quản lý dự án).

Video minh hoạ Tư vấn giám sát trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tư vấn giám sát trưởng

Câu hỏi thường gặp về "Tư vấn giám sát trưởng"

Tư vấn giám sát trưởng tiếng Anh là gì?

Tư vấn giám sát trưởng tiếng Anh là "Chief Supervisory Consultant" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn và giám sát dự án hoặc hoạt động.

"Chief Supervisory Consultant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Supervisory Consultant" nghĩa tiếng Việt là "Tư vấn giám sát trưởng". Tư vấn giám sát trưởng là người đứng đầu trong lĩnh vực tư vấn và giám sát.

Phát âm "Chief Supervisory Consultant" như thế nào?

"Chief Supervisory Consultant" có phiên âm IPA /ʧiːf ˌsjuːpəˈvaɪzəri ˌkɒnsʌltənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Supervisory Consultant"?

Giám đốc tư vấn giám sát trưởng đã xem xét tiến trình dự án. — The Chief Supervisory Consultant reviewed the project's progress.