Tiếng Việt
Giám sát trưởng tiếng Anh là gì?
giám sát trưởng tiếng Anh là Chief Supervisor /ʧiːf ˈsuːpəvaɪzə/. Người đứng đầu bộ phận giám sát, chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo các hoạt động diễn ra đúng quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chief Supervisor
Ví dụ câu với giám sát trưởng / Chief Supervisor
- 1
The Chief Supervisor reviewed the safety protocols before the operation.
Trưởng giám sát kiểm tra các quy trình an toàn trước khi vận hành.
- 2
She reported directly to the Chief Supervisor about the project's progress.
Cô ấy báo cáo trực tiếp cho giám sát trưởng về tiến độ dự án.
Ghi chú dùng từ giám sát trưởng
Giám sát trưởng là người đứng đầu bộ phận giám sát, thường liên quan đến các lĩnh vực như an ninh, sản xuất hoặc quản lý dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'supervisor' (người giám sát), 'manager' (quản lý), 'auditor' (kiểm toán viên).
Video minh hoạ giám sát trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát trưởng
- SátClose
- TrưởngLeader
- giám sátsupervise
- Tư vấn giám sát trưởngChief Supervisory Consultant
- giám thịschool supervisor
- giám sát dự ánproject supervision
- người giám sátsupervisor
- Phòng giám thịSupervisor’s room
- Tổng phụ tráchChief Supervisor
- cán bộ giám sátsupervisor
- giám sát lễ tânFront Office Supervisor
- Giám sát an toànsafety supervision
Câu hỏi thường gặp về "giám sát trưởng"
Giám sát trưởng tiếng Anh là gì?
Giám sát trưởng tiếng Anh là "Chief Supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận giám sát, chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo các hoạt động diễn ra đúng quy định.
"Chief Supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chief Supervisor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát trưởng". Giám sát trưởng là người đứng đầu bộ phận giám sát, thường liên quan đến các lĩnh vực như an ninh, sản xuất hoặc quản lý dự án.
Phát âm "Chief Supervisor" như thế nào?
"Chief Supervisor" có phiên âm IPA /ʧiːf ˈsuːpəvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chief Supervisor"?
Trưởng giám sát kiểm tra các quy trình an toàn trước khi vận hành. — The Chief Supervisor reviewed the safety protocols before the operation.