Tiếng Việt
Tuân thủ luật pháp tiếng Anh là gì?
Tuân thủ luật pháp tiếng Anh là Abide by the law /əˈbaɪd/. Tuân theo các quy định của pháp luật, không vi phạm luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abide by the law
Ví dụ câu với Tuân thủ luật pháp / Abide by the law
- 1
It is important to abide by the law to maintain social order.
Bạn cần tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự xã hội.
- 2
Citizens should abide by the law at all times.
Công dân nên tuân thủ luật pháp mọi lúc mọi nơi.
Ghi chú dùng từ Tuân thủ luật pháp
Tuân thủ luật pháp là hành động tuân theo các quy định của pháp luật. Các từ liên quan: 'legal compliance' (tuân thủ pháp luật), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ Tuân thủ luật pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuân thủ luật pháp
Câu hỏi thường gặp về "Tuân thủ luật pháp"
Tuân thủ luật pháp tiếng Anh là gì?
Tuân thủ luật pháp tiếng Anh là "Abide by the law" (động từ), nghĩa là: Tuân theo các quy định của pháp luật, không vi phạm luật pháp.
"Abide by the law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abide by the law" nghĩa tiếng Việt là "Tuân thủ luật pháp". Tuân thủ luật pháp là hành động tuân theo các quy định của pháp luật.
Phát âm "Abide by the law" như thế nào?
"Abide by the law" có phiên âm IPA /əˈbaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abide by the law"?
Bạn cần tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự xã hội. — It is important to abide by the law to maintain social order.