Tiếng Việt
Tuân thủ hành chính tiếng Anh là gì?
Tuân thủ hành chính tiếng Anh là Comply with administrative regulations /kəmˈplaɪ/. Tuân theo các quy định hành chính của chính quyền hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Comply with administrative regulations
Ví dụ câu với Tuân thủ hành chính / Comply with administrative regulations
- 1
Công ty cần tuân thủ các quy định hành chính để tránh bị phạt.
The company must comply with administrative regulations to avoid penalties.
- 2
Việc tuân thủ quy định giúp duy trì trật tự trong cộng đồng.
Adhering to regulations helps maintain order in the community.
Ghi chú dùng từ Tuân thủ hành chính
Tuân thủ hành chính là việc thực hiện đúng các quy định của chính quyền hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'tuân thủ' (comply), 'quy định' (regulation), 'pháp luật' (law).
Video minh hoạ Tuân thủ hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuân thủ hành chính
- hànhonion
- chínhMain
- tuân thủcomply
- hành chínhAdministrative
- quân chếmilitary regulations
- Tuân thủ 5KAdhere to 5K message
- bảng nội quyboard regulations
- quy chế khoánAllocation regulations
- quy chế lươngSalary regulations
- quy định chungGeneral regulations
- luật lệ thuế vụTax regulations
- quy chế dân chủDemocratic regulations
Câu hỏi thường gặp về "Tuân thủ hành chính"
Tuân thủ hành chính tiếng Anh là gì?
Tuân thủ hành chính tiếng Anh là "Comply with administrative regulations" (động từ), nghĩa là: Tuân theo các quy định hành chính của chính quyền hoặc tổ chức.
"Comply with administrative regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Comply with administrative regulations" nghĩa tiếng Việt là "Tuân thủ hành chính". Tuân thủ hành chính là việc thực hiện đúng các quy định của chính quyền hoặc tổ chức.
Phát âm "Comply with administrative regulations" như thế nào?
"Comply with administrative regulations" có phiên âm IPA /kəmˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Comply with administrative regulations"?
The company must comply with administrative regulations to avoid penalties. — Công ty cần tuân thủ các quy định hành chính để tránh bị phạt.