Tiếng Việt
Tuân thủ nội quy tiếng Anh là gì?
Tuân thủ nội quy tiếng Anh là Follow regulations /ˈfɑloʊ/. Tuân thủ các quy định, luật lệ đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Follow regulations
Ví dụ câu với Tuân thủ nội quy / Follow regulations
- 1
Chúng tôi luôn tuân thủ nội quy của công ty.
We always follow the company's regulations.
- 2
Học sinh cần tuân thủ nội quy trường học.
Students need to follow the school regulations.
Ghi chú dùng từ Tuân thủ nội quy
Tuân thủ nghĩa là làm theo đúng quy định hoặc luật lệ. Các từ liên quan: luật lệ (rules), quy định (regulations), pháp luật (law).
Video minh hoạ Tuân thủ nội quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuân thủ nội quy
- nộiinternal
- nội quyregulation
- tuân thủcomply
- quân chếmilitary regulations
- Tuân thủ 5KAdhere to 5K message
- bảng nội quyboard regulations
- quy chế khoánAllocation regulations
- quy chế lươngSalary regulations
- quy định chungGeneral regulations
- luật lệ thuế vụTax regulations
- quy chế dân chủDemocratic regulations
- nội quy làm việcWork regulations
Câu hỏi thường gặp về "Tuân thủ nội quy"
Tuân thủ nội quy tiếng Anh là gì?
Tuân thủ nội quy tiếng Anh là "Follow regulations" (động từ), nghĩa là: Tuân thủ các quy định, luật lệ đã đề ra.
"Follow regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Follow regulations" nghĩa tiếng Việt là "Tuân thủ nội quy". Tuân thủ nghĩa là làm theo đúng quy định hoặc luật lệ.
Phát âm "Follow regulations" như thế nào?
"Follow regulations" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Follow regulations"?
We always follow the company's regulations. — Chúng tôi luôn tuân thủ nội quy của công ty.