Tiếng Việt
Túi ngực áo tiếng Anh là gì?
túi ngực áo tiếng Anh là Chest pocket /ʧɛst ˈpɒkɪt/. Túi nhỏ nằm trên ngực của áo sơ mi hoặc áo khoác để đựng vật nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chest pocket
Ví dụ câu với túi ngực áo / Chest pocket
- 1
Anh ấy để chìa khóa trong túi ngực áo của mình.
He kept his keys in his chest pocket.
- 2
Cô ấy lấy khăn giấy ra từ túi ngực áo để lau mũi.
She took a tissue out of her chest pocket to blow her nose.
Ghi chú dùng từ túi ngực áo
Túi ngực áo là một phần của trang phục, thường dùng để đựng vật nhỏ. Các từ liên quan: pocket (túi), clothing (quần áo), accessory (phụ kiện).
Video minh hoạ túi ngực áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi ngực áo
Câu hỏi thường gặp về "túi ngực áo"
Túi ngực áo tiếng Anh là gì?
Túi ngực áo tiếng Anh là "Chest pocket" (danh từ), nghĩa là: Túi nhỏ nằm trên ngực của áo sơ mi hoặc áo khoác để đựng vật nhỏ.
"Chest pocket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chest pocket" nghĩa tiếng Việt là "túi ngực áo". Túi ngực áo là một phần của trang phục, thường dùng để đựng vật nhỏ.
Phát âm "Chest pocket" như thế nào?
"Chest pocket" có phiên âm IPA /ʧɛst ˈpɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chest pocket"?
He kept his keys in his chest pocket. — Anh ấy để chìa khóa trong túi ngực áo của mình.