Tiếng Việt
Sổ tay nhỏ tiếng Anh là gì?
sổ tay nhỏ tiếng Anh là pocket notebook /ˈpɒk.ɪt ˈnoʊt.bʊk/. Sổ nhỏ dùng để ghi chú mang theo bên người, thường để ghi lại thông tin nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pocket notebook
Ví dụ câu với sổ tay nhỏ / pocket notebook
- 1
Tôi luôn mang theo sổ tay nhỏ để ghi chú các cuộc họp.
I always carry a pocket notebook to jot down meetings.
- 2
Bạn có thể ghi lại số điện thoại trong sổ tay nhỏ của mình.
You can write down the phone number in your pocket notebook.
Ghi chú dùng từ sổ tay nhỏ
Sổ tay nhỏ là loại sổ nhỏ gọn, tiện lợi để ghi chú nhanh. Các từ liên quan: 'notebook' (sổ ghi chép), 'journal' (nhật ký), 'diary' (sổ nhật ký).
Video minh hoạ sổ tay nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ tay nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "sổ tay nhỏ"
Sổ tay nhỏ tiếng Anh là gì?
Sổ tay nhỏ tiếng Anh là "pocket notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ nhỏ dùng để ghi chú mang theo bên người, thường để ghi lại thông tin nhanh chóng.
"pocket notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pocket notebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ tay nhỏ". Sổ tay nhỏ là loại sổ nhỏ gọn, tiện lợi để ghi chú nhanh.
Phát âm "pocket notebook" như thế nào?
"pocket notebook" có phiên âm IPA /ˈpɒk.ɪt ˈnoʊt.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pocket notebook"?
I always carry a pocket notebook to jot down meetings. — Tôi luôn mang theo sổ tay nhỏ để ghi chú các cuộc họp.