Tiếng Việt
Cửa ngăn tiếng Anh là gì?
cửa ngăn tiếng Anh là pocket door /ˈpɑkət dɔr/. Cửa ngăn nhỏ, thường dùng để phân chia các không gian trong nhà, có thể trượt hoặc mở ra như một cánh cửa bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pocket door
Ví dụ câu với cửa ngăn / pocket door
- 1
Cửa ngăn giúp tiết kiệm không gian trong phòng khách.
The pocket door slides smoothly to save space in the living room.
- 2
Chúng tôi lắp đặt một cửa ngăn để phân chia phòng ngủ và phòng làm việc.
We installed a pocket door to divide the bedroom and the study.
Ghi chú dùng từ cửa ngăn
Cửa ngăn là loại cửa nhỏ, thường trượt vào trong tường để tiết kiệm diện tích. Các thuật ngữ liên quan: 'sliding door' (cửa trượt), 'partition' (vách ngăn), 'door frame' (khung cửa).
Video minh hoạ cửa ngăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa ngăn
Câu hỏi thường gặp về "cửa ngăn"
Cửa ngăn tiếng Anh là gì?
Cửa ngăn tiếng Anh là "pocket door" (danh từ), nghĩa là: Cửa ngăn nhỏ, thường dùng để phân chia các không gian trong nhà, có thể trượt hoặc mở ra như một cánh cửa bình thường.
"pocket door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pocket door" nghĩa tiếng Việt là "cửa ngăn". Cửa ngăn là loại cửa nhỏ, thường trượt vào trong tường để tiết kiệm diện tích.
Phát âm "pocket door" như thế nào?
"pocket door" có phiên âm IPA /ˈpɑkət dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pocket door"?
The pocket door slides smoothly to save space in the living room. — Cửa ngăn giúp tiết kiệm không gian trong phòng khách.