Tiếng Việt
Túi tham tiếng Anh là gì?
Túi tham tiếng Anh là Greed /ɡriːd/. Sự tham lam, mong muốn có được nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greed
Ví dụ câu với Túi tham / Greed
- 1
Anh ấy luôn bị chi phối bởi lòng tham và không bao giờ hài lòng với những gì mình có.
He is always driven by greed and never satisfied with what he has.
- 2
Lòng tham có thể dẫn đến những hành động xấu xa và gây hại cho người khác.
Greed can lead to bad actions and harm others.
Ghi chú dùng từ Túi tham
Túi tham đề cập đến lòng tham không đáy, mong muốn tích trữ nhiều hơn. Các từ liên quan: 'avarice' (tham lam), 'covetousness' (tham muốn quá mức), 'selfishness' (ích kỷ).
Video minh hoạ Túi tham
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi tham
Câu hỏi thường gặp về "Túi tham"
Túi tham tiếng Anh là gì?
Túi tham tiếng Anh là "Greed" (danh từ), nghĩa là: Sự tham lam, mong muốn có được nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng.
"Greed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greed" nghĩa tiếng Việt là "Túi tham". Túi tham đề cập đến lòng tham không đáy, mong muốn tích trữ nhiều hơn.
Phát âm "Greed" như thế nào?
"Greed" có phiên âm IPA /ɡriːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greed"?
He is always driven by greed and never satisfied with what he has. — Anh ấy luôn bị chi phối bởi lòng tham và không bao giờ hài lòng với những gì mình có.