Tiếng Việt
Túi thơm tiếng Anh là gì?
Túi thơm tiếng Anh là Scented sachet /ˈsɛntɪd ˈsæʃeɪ/. Túi nhỏ chứa hương thơm dùng để trang trí hoặc làm thơm không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scented sachet
Ví dụ câu với Túi thơm / Scented sachet
- 1
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo để quần áo luôn thơm tho.
I keep a scented sachet in my closet to keep my clothes smelling fresh.
- 2
Túi thơm giúp phòng luôn thơm mát và dễ chịu.
A scented sachet helps keep the room smelling nice and pleasant.
Ghi chú dùng từ Túi thơm
Túi thơm là loại túi nhỏ chứa hương liệu, thường dùng để trang trí hoặc làm thơm không gian. Các từ liên quan gồm 'fragrance' (mùi thơm), 'aroma' (hương thơm), và 'potpourri' (hỗn hợp hương liệu khô).
Video minh hoạ Túi thơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi thơm
Câu hỏi thường gặp về "Túi thơm"
Túi thơm tiếng Anh là gì?
Túi thơm tiếng Anh là "Scented sachet" (danh từ), nghĩa là: Túi nhỏ chứa hương thơm dùng để trang trí hoặc làm thơm không gian.
"Scented sachet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scented sachet" nghĩa tiếng Việt là "Túi thơm". Túi thơm là loại túi nhỏ chứa hương liệu, thường dùng để trang trí hoặc làm thơm không gian.
Phát âm "Scented sachet" như thế nào?
"Scented sachet" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪd ˈsæʃeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scented sachet"?
I keep a scented sachet in my closet to keep my clothes smelling fresh. — Tôi để túi thơm trong tủ quần áo để quần áo luôn thơm tho.