The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi thừa tiếng Anh là gì?

túi thừa tiếng Anh là Diverticulum /ˌdaɪvərˈtɪkjʊləm/. Mô phình ra hoặc túi nhỏ phát triển bất thường trong thành ruột hoặc các cơ quan khác.

Hình minh hoạ "túi thừa" tiếng Anh là "Diverticulum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Diverticulum

Danh từ
/ˌdaɪvərˈtɪkjʊləm/

Ví dụ câu với túi thừa / Diverticulum

  1. 1

    Túi thừa trong ruột già có thể gây ra viêm ruột thừa.

    Diverticulum in the colon can cause diverticulitis.

  2. 2

    Các bác sĩ đã phát hiện túi thừa trong dạ dày của bệnh nhân.

    Doctors detected a diverticulum in the patient's stomach.

Ghi chú dùng từ túi thừa

Túi thừa là một dạng phình ra của thành cơ quan nội tạng, thường gặp ở ruột già. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diverticulitis' (viêm túi thừa), 'diverticulosis' (tình trạng có túi thừa không viêm), và 'hernia' (bệnh thoát vị).

Video minh hoạ túi thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi thừa

Câu hỏi thường gặp về "túi thừa"

Túi thừa tiếng Anh là gì?

Túi thừa tiếng Anh là "Diverticulum" (danh từ), nghĩa là: Mô phình ra hoặc túi nhỏ phát triển bất thường trong thành ruột hoặc các cơ quan khác.

"Diverticulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Diverticulum" nghĩa tiếng Việt là "túi thừa". Túi thừa là một dạng phình ra của thành cơ quan nội tạng, thường gặp ở ruột già.

Phát âm "Diverticulum" như thế nào?

"Diverticulum" có phiên âm IPA /ˌdaɪvərˈtɪkjʊləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Diverticulum"?

Diverticulum in the colon can cause diverticulitis. — Túi thừa trong ruột già có thể gây ra viêm ruột thừa.