The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từng cơn tiếng Anh là gì?

Từng cơn tiếng Anh là In waves /ɪn weɪvz/. Di chuyển hoặc xuất hiện theo từng đợt, từng đợt nhỏ liên tiếp nhau.

Hình minh hoạ "Từng cơn" tiếng Anh là "In waves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

In waves

Trạng từ
/ɪn weɪvz/

Ví dụ câu với Từng cơn / In waves

  1. 1

    Cơn mưa đến từng cơn, khiến tôi phải chạy vào nhà.

    The rain came in waves, forcing me to run inside.

  2. 2

    Tiếng sóng vỗ từng cơn trên bãi biển.

    The sound of the waves crashing in waves on the beach.

Ghi chú dùng từ Từng cơn

Từ này mô tả sự xuất hiện hoặc di chuyển theo từng đợt nhỏ. Các từ liên quan: 'intermittent' (gián đoạn), 'sporadic' (rời rạc), 'cyclical' (tuần hoàn).

Video minh hoạ Từng cơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Từng cơn

Câu hỏi thường gặp về "Từng cơn"

Từng cơn tiếng Anh là gì?

Từng cơn tiếng Anh là "In waves" (trạng từ), nghĩa là: Di chuyển hoặc xuất hiện theo từng đợt, từng đợt nhỏ liên tiếp nhau.

"In waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"In waves" nghĩa tiếng Việt là "Từng cơn". Từ này mô tả sự xuất hiện hoặc di chuyển theo từng đợt nhỏ.

Phát âm "In waves" như thế nào?

"In waves" có phiên âm IPA /ɪn weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "In waves"?

The rain came in waves, forcing me to run inside. — Cơn mưa đến từng cơn, khiến tôi phải chạy vào nhà.