The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi thơ dữ dội tiếng Anh là gì?

tuổi thơ dữ dội tiếng Anh là Turbulent childhood /ˈtɜːbjʊlənt ˈtʃaɪldhʊd/. Thời thơ ấu đầy biến động, khó khăn hoặc hỗn loạn.

Hình minh hoạ "tuổi thơ dữ dội" tiếng Anh là "Turbulent childhood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turbulent childhood

Danh từ
/ˈtɜːbjʊlənt ˈtʃaɪldhʊd/

Ví dụ câu với tuổi thơ dữ dội / Turbulent childhood

  1. 1

    He had a turbulent childhood filled with chaos and challenges.

    Anh ấy có một tuổi thơ dữ dội đầy hỗn loạn và thử thách.

  2. 2

    Many people remember their turbulent childhood as a time of great change.

    Nhiều người nhớ về tuổi thơ dữ dội của họ như một thời kỳ thay đổi lớn.

Ghi chú dùng từ tuổi thơ dữ dội

Từ này mô tả giai đoạn tuổi thơ có nhiều biến cố hoặc khó khăn. Các từ liên quan: 'chaos' (hỗn loạn), 'adversity' (nghịch cảnh), 'upheaval' (biến động).

Video minh hoạ tuổi thơ dữ dội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuổi thơ dữ dội

Câu hỏi thường gặp về "tuổi thơ dữ dội"

Tuổi thơ dữ dội tiếng Anh là gì?

Tuổi thơ dữ dội tiếng Anh là "Turbulent childhood" (danh từ), nghĩa là: Thời thơ ấu đầy biến động, khó khăn hoặc hỗn loạn.

"Turbulent childhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turbulent childhood" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thơ dữ dội". Từ này mô tả giai đoạn tuổi thơ có nhiều biến cố hoặc khó khăn.

Phát âm "Turbulent childhood" như thế nào?

"Turbulent childhood" có phiên âm IPA /ˈtɜːbjʊlənt ˈtʃaɪldhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turbulent childhood"?

Anh ấy có một tuổi thơ dữ dội đầy hỗn loạn và thử thách. — He had a turbulent childhood filled with chaos and challenges.