Tiếng Việt
Tường bị thấm nước tiếng Anh là gì?
tường bị thấm nước tiếng Anh là water-damaged wall /ˈwɔːtər ˈdæmɪd wɔːl/. Tường bị ảnh hưởng bởi nước, thường gây ẩm mốc hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water-damaged wall
Ví dụ câu với tường bị thấm nước / water-damaged wall
- 1
The water-damaged wall needed to be repaired immediately.
Tường bị thấm nước cần được sửa chữa ngay lập tức.
- 2
Mold grew quickly on the water-damaged wall.
Nấm mốc nhanh chóng phát triển trên tường bị thấm nước.
Ghi chú dùng từ tường bị thấm nước
Tường bị thấm nước là tình trạng tường bị ẩm ướt do nước thấm qua. Các từ liên quan: 'moisture' (độ ẩm), 'leak' (rò rỉ), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ tường bị thấm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường bị thấm nước
Câu hỏi thường gặp về "tường bị thấm nước"
Tường bị thấm nước tiếng Anh là gì?
Tường bị thấm nước tiếng Anh là "water-damaged wall" (danh từ), nghĩa là: Tường bị ảnh hưởng bởi nước, thường gây ẩm mốc hoặc hư hỏng.
"water-damaged wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water-damaged wall" nghĩa tiếng Việt là "tường bị thấm nước". Tường bị thấm nước là tình trạng tường bị ẩm ướt do nước thấm qua.
Phát âm "water-damaged wall" như thế nào?
"water-damaged wall" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈdæmɪd wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water-damaged wall"?
Tường bị thấm nước cần được sửa chữa ngay lập tức. — The water-damaged wall needed to be repaired immediately.