The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mang tính tương đối tiếng Anh là gì?

Mang tính tương đối tiếng Anh là Relative /ˈrɛlətɪv/. Mang tính so sánh, không tuyệt đối, phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc quan điểm.

Hình minh hoạ "Mang tính tương đối" tiếng Anh là "Relative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relative

Tính từ
/ˈrɛlətɪv/

Ví dụ câu với Mang tính tương đối / Relative

  1. 1

    Giá trị của đồng tiền này mang tính tương đối so với các đồng tiền khác.

    The value of this currency is relative to others.

  2. 2

    Quan điểm của anh ấy mang tính tương đối, phụ thuộc vào hoàn cảnh.

    His opinion is relative and depends on the situation.

Ghi chú dùng từ Mang tính tương đối

Từ 'Relative' dùng để mô tả tính chất phụ thuộc vào điều kiện hoặc quan điểm. Các từ liên quan gồm 'comparative' (so sánh), 'dependent' (phụ thuộc), 'contextual' (dựa trên ngữ cảnh).

Video minh hoạ Mang tính tương đối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mang tính tương đối

Câu hỏi thường gặp về "Mang tính tương đối"

Mang tính tương đối tiếng Anh là gì?

Mang tính tương đối tiếng Anh là "Relative" (tính từ), nghĩa là: Mang tính so sánh, không tuyệt đối, phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc quan điểm.

"Relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relative" nghĩa tiếng Việt là "Mang tính tương đối". Từ 'Relative' dùng để mô tả tính chất phụ thuộc vào điều kiện hoặc quan điểm.

Phát âm "Relative" như thế nào?

"Relative" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relative"?

The value of this currency is relative to others. — Giá trị của đồng tiền này mang tính tương đối so với các đồng tiền khác.