Tiếng Việt
Họ đương tiếng Anh là gì?
họ đương tiếng Anh là relative /ˈrɛlətɪv/. Người thân trong gia đình hoặc họ hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relative
Ví dụ câu với họ đương / relative
- 1
Anh ấy là họ đương của tôi.
He is my relative.
- 2
Chúng tôi gặp họ đương trong dịp lễ.
We met our relatives during the holiday.
Ghi chú dùng từ họ đương
Họ đương là người có quan hệ họ hàng hoặc thân thích. Các từ liên quan: gia đình (family), họ hàng (kin), thân thích (relative).
Video minh hoạ họ đương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họ đương
Câu hỏi thường gặp về "họ đương"
Họ đương tiếng Anh là gì?
Họ đương tiếng Anh là "relative" (danh từ), nghĩa là: Người thân trong gia đình hoặc họ hàng.
"relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relative" nghĩa tiếng Việt là "họ đương". Họ đương là người có quan hệ họ hàng hoặc thân thích.
Phát âm "relative" như thế nào?
"relative" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relative"?
He is my relative. — Anh ấy là họ đương của tôi.