Tiếng Việt
Tương phản tiếng Anh là gì?
Tương phản tiếng Anh là Contrast /ˈkɒntræst/. Sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ, thường để làm nổi bật sự khác biệt đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contrast
Ví dụ câu với Tương phản / Contrast
- 1
Màu sắc của bức tranh tạo ra sự tương phản rõ rệt.
The colors of the painting create a stark contrast.
- 2
Có sự tương phản lớn giữa hai quan điểm này.
There is a strong contrast between these two opinions.
Ghi chú dùng từ Tương phản
Tương phản dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng, nổi bật giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'difference' (khác biệt), 'comparison' (so sánh), 'differ' (khác nhau).
Video minh hoạ Tương phản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tương phản
Câu hỏi thường gặp về "Tương phản"
Tương phản tiếng Anh là gì?
Tương phản tiếng Anh là "Contrast" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ, thường để làm nổi bật sự khác biệt đó.
"Contrast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contrast" nghĩa tiếng Việt là "Tương phản". Tương phản dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng, nổi bật giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.
Phát âm "Contrast" như thế nào?
"Contrast" có phiên âm IPA /ˈkɒntræst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contrast"?
The colors of the painting create a stark contrast. — Màu sắc của bức tranh tạo ra sự tương phản rõ rệt.