The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tường thành tiếng Anh là gì?

tường thành tiếng Anh là city wall /ˈsɪti wɔːl/. Một hàng rào hoặc tường bao quanh thành phố để phòng thủ.

Hình minh hoạ "tường thành" tiếng Anh là "city wall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

city wall

Danh từ
/ˈsɪti wɔːl/

Ví dụ câu với tường thành / city wall

  1. 1

    Người ta xây tường thành để bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù.

    The city wall was built to protect the city from enemies.

  2. 2

    Tường thành cổ vẫn còn tồn tại sau hàng thế kỷ.

    The ancient city wall still exists after centuries.

Ghi chú dùng từ tường thành

Tường thành là hàng rào kiên cố bao quanh thành phố để phòng thủ. Các thuật ngữ liên quan: 'fortress' (pháo đài), 'bastion' (tường thành nhỏ), 'rampart' (tường thành dài và cao).

Video minh hoạ tường thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tường thành

Câu hỏi thường gặp về "tường thành"

Tường thành tiếng Anh là gì?

Tường thành tiếng Anh là "city wall" (danh từ), nghĩa là: Một hàng rào hoặc tường bao quanh thành phố để phòng thủ.

"city wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"city wall" nghĩa tiếng Việt là "tường thành". Tường thành là hàng rào kiên cố bao quanh thành phố để phòng thủ.

Phát âm "city wall" như thế nào?

"city wall" có phiên âm IPA /ˈsɪti wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "city wall"?

The city wall was built to protect the city from enemies. — Người ta xây tường thành để bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù.