Tiếng Việt
Tuồng tiếng Anh là gì?
tuồng tiếng Anh là hat tuong /hat tuong/. Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, thường biểu diễn các câu chuyện lịch sử hoặc thần thoại qua diễn xuất, múa và ca hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hat tuong
Ví dụ câu với tuồng / hat tuong
- 1
Diễn viên đã thể hiện rất xuất sắc trong vai tuồng cổ.
The actor performed excellently in the traditional hat tuong role.
- 2
Học hát tuong là cách để hiểu sâu hơn về văn hóa Việt Nam.
Learning hat tuong is a way to gain a deeper understanding of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ tuồng
Hát tuồng là một dạng nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, còn gọi là tuồng hoặc cải lương, liên quan đến diễn xuất, múa và ca hát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cải lương' (reformed theatre) và 'kịch cổ' (classical drama).
Video minh hoạ tuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tuồng
Câu hỏi thường gặp về "tuồng"
Tuồng tiếng Anh là gì?
Tuồng tiếng Anh là "hat tuong" (danh từ), nghĩa là: Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, thường biểu diễn các câu chuyện lịch sử hoặc thần thoại qua diễn xuất, múa và ca hát.
"hat tuong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hat tuong" nghĩa tiếng Việt là "tuồng". Hát tuồng là một dạng nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, còn gọi là tuồng hoặc cải lương, liên quan đến diễn xuất, múa và ca hát.
Phát âm "hat tuong" như thế nào?
"hat tuong" có phiên âm IPA /hat tuong/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hat tuong"?
The actor performed excellently in the traditional hat tuong role. — Diễn viên đã thể hiện rất xuất sắc trong vai tuồng cổ.