Tiếng Việt
Buông tuồng tiếng Anh là gì?
buông tuồng tiếng Anh là Indulgent /ɪnˈdʌldʒənt/. Thích nuông chiều, dễ dãi, không kỷ luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indulgent
Ví dụ câu với buông tuồng / Indulgent
- 1
Anh ấy rất buông tuồng với con cái của mình.
He is very indulgent with his children.
- 2
Cô ấy thường buông tuồng trong việc ăn uống.
She is often indulgent in her eating habits.
Ghi chú dùng từ buông tuồng
Từ 'buông tuồng' mô tả thái độ dễ dãi, không kiểm soát trong hành xử hoặc nuông chiều. Các từ liên quan gồm 'lenient' (khoan dung), 'permissive' (khoan nhượng), 'tolerant' (khoan dung).
Video minh hoạ buông tuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buông tuồng
Câu hỏi thường gặp về "buông tuồng"
Buông tuồng tiếng Anh là gì?
Buông tuồng tiếng Anh là "Indulgent" (tính từ), nghĩa là: Thích nuông chiều, dễ dãi, không kỷ luật.
"Indulgent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indulgent" nghĩa tiếng Việt là "buông tuồng". Từ 'buông tuồng' mô tả thái độ dễ dãi, không kiểm soát trong hành xử hoặc nuông chiều.
Phát âm "Indulgent" như thế nào?
"Indulgent" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌldʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indulgent"?
He is very indulgent with his children. — Anh ấy rất buông tuồng với con cái của mình.