Tiếng Việt
Nhắc tuồng tiếng Anh là gì?
nhắc tuồng tiếng Anh là prompt /prɑmpt/. Nhắc tuồng có nghĩa là gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó về lời thoại hoặc hành động trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prompt
Ví dụ câu với nhắc tuồng / prompt
- 1
Diễn viên cần nhắc tuồng để nhớ lời thoại đúng lúc.
The actor had to prompt the lines during the performance.
- 2
Giáo viên nhắc tuồng cho học sinh khi quên bài.
The teacher prompted the students when they forgot their lines.
Ghi chú dùng từ nhắc tuồng
Nhắc tuồng là hành động gợi ý lời thoại cho diễn viên hoặc người nói. Các từ liên quan gồm: remind (nhắc nhở), cue (gợi ý), prompt (nhắc nhở).
Video minh hoạ nhắc tuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắc tuồng
Câu hỏi thường gặp về "nhắc tuồng"
Nhắc tuồng tiếng Anh là gì?
Nhắc tuồng tiếng Anh là "prompt" (động từ), nghĩa là: Nhắc tuồng có nghĩa là gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó về lời thoại hoặc hành động trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
"prompt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prompt" nghĩa tiếng Việt là "nhắc tuồng". Nhắc tuồng là hành động gợi ý lời thoại cho diễn viên hoặc người nói.
Phát âm "prompt" như thế nào?
"prompt" có phiên âm IPA /prɑmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prompt"?
The actor had to prompt the lines during the performance. — Diễn viên cần nhắc tuồng để nhớ lời thoại đúng lúc.