Tiếng Việt
Như tuồng tiếng Anh là gì?
như tuồng tiếng Anh là theatrical /θɪəˈtrɪkəl/. thuộc về sân khấu, mang tính kịch, giống như đang diễn trên sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theatrical
Ví dụ câu với như tuồng / theatrical
- 1
Her performance was very theatrical, full of exaggerated gestures.
Cách diễn của cô ấy rất tuồng, đầy những cử chỉ phóng đại.
- 2
The movie had a theatrical style that made it feel like a stage play.
Bộ phim có phong cách tuồng khiến nó như một vở kịch sân khấu.
Ghi chú dùng từ như tuồng
Từ 'theatrical' mô tả điều gì đó mang đặc điểm của sân khấu hoặc kịch. Các từ liên quan: 'dramatics' (kịch tính), 'melodramatic' (kịch tính quá mức), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ như tuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với như tuồng
Câu hỏi thường gặp về "như tuồng"
Như tuồng tiếng Anh là gì?
Như tuồng tiếng Anh là "theatrical" (tính từ), nghĩa là: thuộc về sân khấu, mang tính kịch, giống như đang diễn trên sân khấu.
"theatrical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theatrical" nghĩa tiếng Việt là "như tuồng". Từ 'theatrical' mô tả điều gì đó mang đặc điểm của sân khấu hoặc kịch.
Phát âm "theatrical" như thế nào?
"theatrical" có phiên âm IPA /θɪəˈtrɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theatrical"?
Cách diễn của cô ấy rất tuồng, đầy những cử chỉ phóng đại. — Her performance was very theatrical, full of exaggerated gestures.