Tiếng Việt
Tụt cảm xúc tiếng Anh là gì?
tụt cảm xúc tiếng Anh là lose interest /luz ˈɪntrəst/. Mất hứng thú hoặc cảm xúc đối với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose interest
Ví dụ câu với tụt cảm xúc / lose interest
- 1
Anh ấy bắt đầu mất hứng thú với công việc sau một thời gian dài.
He started to lose interest in his job after a long time.
- 2
Cô ấy đã mất hứng thú với sở thích đó và không muốn tiếp tục nữa.
She lost interest in that hobby and didn't want to continue.
Ghi chú dùng từ tụt cảm xúc
Từ này mô tả trạng thái mất cảm xúc hoặc đam mê với điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'disinterest' (không quan tâm), 'apathy' (thờ ơ), 'detachment' (không gắn bó).
Video minh hoạ tụt cảm xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tụt cảm xúc
Câu hỏi thường gặp về "tụt cảm xúc"
Tụt cảm xúc tiếng Anh là gì?
Tụt cảm xúc tiếng Anh là "lose interest" (danh từ), nghĩa là: Mất hứng thú hoặc cảm xúc đối với điều gì đó.
"lose interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose interest" nghĩa tiếng Việt là "tụt cảm xúc". Từ này mô tả trạng thái mất cảm xúc hoặc đam mê với điều gì đó.
Phát âm "lose interest" như thế nào?
"lose interest" có phiên âm IPA /luz ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose interest"?
He started to lose interest in his job after a long time. — Anh ấy bắt đầu mất hứng thú với công việc sau một thời gian dài.