Tiếng Việt
Tuyên truyền tiếng Anh là gì?
tuyên truyền tiếng Anh là propagate /ˈprɑpəˌgeɪt/. Truyền đạt thông tin hoặc ý kiến rộng rãi để ảnh hưởng đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
propagate
Ví dụ câu với tuyên truyền / propagate
- 1
Chính phủ đã tuyên truyền về các chính sách mới qua các phương tiện truyền thông.
The government propagated the new policies through the media.
- 2
Chiến dịch nhằm tuyên truyền về phòng chống dịch bệnh trong cộng đồng.
The campaign aimed to propagate awareness about disease prevention in the community.
Ghi chú dùng từ tuyên truyền
Tuyên truyền là hành động phổ biến thông tin để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng. Các từ liên quan: 'advertise' (quảng cáo), 'promote' (thúc đẩy), 'inform' (thông báo).
Video minh hoạ tuyên truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên truyền
- Tuyên truyền viênPropagandist
- Tuyên truyền giáo dụcEducational Propaganda
- truyềntransmit
- sự tuyên truyềnPropaganda
- nhà tuyên truyềnpropagandist
- tin tuyên truyềnPropaganda news
- tổ chức tuyên truyềnPropaganda organization
- nhân viên tuyên truyềnpublicity officer
- GiâmPropagate cuttings
- tuyên ánpronounce sentence
- tuyên bốdeclare
- Tuyên thệSwear an oath
Câu hỏi thường gặp về "tuyên truyền"
Tuyên truyền tiếng Anh là gì?
Tuyên truyền tiếng Anh là "propagate" (động từ), nghĩa là: Truyền đạt thông tin hoặc ý kiến rộng rãi để ảnh hưởng đến công chúng.
"propagate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"propagate" nghĩa tiếng Việt là "tuyên truyền". Tuyên truyền là hành động phổ biến thông tin để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Phát âm "propagate" như thế nào?
"propagate" có phiên âm IPA /ˈprɑpəˌgeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "propagate"?
The government propagated the new policies through the media. — Chính phủ đã tuyên truyền về các chính sách mới qua các phương tiện truyền thông.