Tiếng Việt
Hậu duệ tiếng Anh là gì?
hậu duệ tiếng Anh là descendant /dɪˈsɛndənt/. Người kế thừa hoặc con cháu của một người hoặc dòng họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
descendant
Ví dụ câu với hậu duệ / descendant
- 1
Ông ấy là hậu duệ của một gia đình danh giá.
He is a descendant of a noble family.
- 2
Họ đã tìm thấy hậu duệ của nhà vua trong dòng họ đó.
They found the descendant of the king in that family.
Ghi chú dùng từ hậu duệ
Hậu duệ đề cập đến con cháu hoặc người kế thừa của một tổ tiên hoặc dòng họ. Các từ liên quan gồm có 'ancestor' (tổ tiên), 'heritage' (di sản), và 'lineage' (dòng họ).
Video minh hoạ hậu duệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu duệ
Câu hỏi thường gặp về "hậu duệ"
Hậu duệ tiếng Anh là gì?
Hậu duệ tiếng Anh là "descendant" (danh từ), nghĩa là: Người kế thừa hoặc con cháu của một người hoặc dòng họ.
"descendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"descendant" nghĩa tiếng Việt là "hậu duệ". Hậu duệ đề cập đến con cháu hoặc người kế thừa của một tổ tiên hoặc dòng họ.
Phát âm "descendant" như thế nào?
"descendant" có phiên âm IPA /dɪˈsɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "descendant"?
He is a descendant of a noble family. — Ông ấy là hậu duệ của một gia đình danh giá.