Tiếng Việt
Tỷ lệ lãi gộp tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ lãi gộp tiếng Anh là Gross profit margin /ɡroʊs ˈprɒfɪt ˈmɑːʤɪn/. Tỷ lệ lãi gộp là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu, thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gross profit margin
Ví dụ câu với Tỷ lệ lãi gộp / Gross profit margin
- 1
Tỷ lệ lãi gộp của công ty năm nay đạt 40%, cho thấy lợi nhuận từ bán hàng khá cao.
The company's gross profit margin increased to 40% this year, indicating a healthy profit from sales.
- 2
Chúng tôi cần cải thiện tỷ lệ lãi gộp để tăng lợi nhuận ròng.
We need to improve the gross profit margin to boost net profit.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ lãi gộp
Tỷ lệ lãi gộp giúp đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lợi nhuận gộp' (gross profit), 'doanh thu' (revenue), 'lợi nhuận ròng' (net profit).
Video minh hoạ Tỷ lệ lãi gộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ lãi gộp
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ lãi gộp"
Tỷ lệ lãi gộp tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ lãi gộp tiếng Anh là "Gross profit margin" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ lãi gộp là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu, thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh chính.
"Gross profit margin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gross profit margin" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ lãi gộp". Tỷ lệ lãi gộp giúp đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động chính.
Phát âm "Gross profit margin" như thế nào?
"Gross profit margin" có phiên âm IPA /ɡroʊs ˈprɒfɪt ˈmɑːʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gross profit margin"?
The company's gross profit margin increased to 40% this year, indicating a healthy profit from sales. — Tỷ lệ lãi gộp của công ty năm nay đạt 40%, cho thấy lợi nhuận từ bán hàng khá cao.