Tiếng Việt
Ủ bột tiếng Anh là gì?
Ủ bột tiếng Anh là Proof dough /pruːf dəʊ/. Ủ bột là quá trình để bột nở ra bằng cách để nó trong môi trường ấm và ẩm trước khi nướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proof dough
Ví dụ câu với Ủ bột / Proof dough
- 1
Chúng tôi cần ủ bột trong 1 giờ trước khi nướng bánh.
We need to proof the dough for an hour before baking.
- 2
Ủ bột giúp bánh mì trở nên mềm mại và xốp hơn.
Proofing the dough helps the bread become soft and fluffy.
Ghi chú dùng từ Ủ bột
Ủ bột là bước quan trọng trong làm bánh để bột nở đều. Các thuật ngữ liên quan: 'fermentation' (lên men), 'yeast' (men), 'rising' (phần nở).
Video minh hoạ Ủ bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ủ bột
Câu hỏi thường gặp về "Ủ bột"
Ủ bột tiếng Anh là gì?
Ủ bột tiếng Anh là "Proof dough" (động từ), nghĩa là: Ủ bột là quá trình để bột nở ra bằng cách để nó trong môi trường ấm và ẩm trước khi nướng.
"Proof dough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proof dough" nghĩa tiếng Việt là "Ủ bột". Ủ bột là bước quan trọng trong làm bánh để bột nở đều.
Phát âm "Proof dough" như thế nào?
"Proof dough" có phiên âm IPA /pruːf dəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proof dough"?
We need to proof the dough for an hour before baking. — Chúng tôi cần ủ bột trong 1 giờ trước khi nướng bánh.