Tiếng Việt
Bột nhồi tiếng Anh là gì?
bột nhồi tiếng Anh là kneaded dough /ˈniːdɪd doʊ/. Bột nhồi là loại bột đã được nhào kỹ để tạo thành một khối đồng nhất, thường dùng trong làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kneaded dough
Ví dụ câu với bột nhồi / kneaded dough
- 1
The baker prepared the kneaded dough for the bread.
Người thợ làm bánh đã chuẩn bị bột nhồi cho bánh mì.
- 2
Kneaded dough is essential for making pizza crust.
Bột nhồi là yếu tố cần thiết để làm vỏ bánh pizza.
Ghi chú dùng từ bột nhồi
Bột nhồi là loại bột đã được nhào kỹ, giúp bánh có độ dai và đàn hồi. Các thuật ngữ liên quan: 'dough' (bột nhào), 'kneading' (nhào bột), 'proofing' (ủ bột).
Video minh hoạ bột nhồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột nhồi
Câu hỏi thường gặp về "bột nhồi"
Bột nhồi tiếng Anh là gì?
Bột nhồi tiếng Anh là "kneaded dough" (danh từ), nghĩa là: Bột nhồi là loại bột đã được nhào kỹ để tạo thành một khối đồng nhất, thường dùng trong làm bánh.
"kneaded dough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kneaded dough" nghĩa tiếng Việt là "bột nhồi". Bột nhồi là loại bột đã được nhào kỹ, giúp bánh có độ dai và đàn hồi.
Phát âm "kneaded dough" như thế nào?
"kneaded dough" có phiên âm IPA /ˈniːdɪd doʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kneaded dough"?
Người thợ làm bánh đã chuẩn bị bột nhồi cho bánh mì. — The baker prepared the kneaded dough for the bread.