Tiếng Việt
Ủ tiếng Anh là gì?
ủ tiếng Anh là to brew /tu bru/. ủ là quá trình lên men hoặc pha chế đồ uống như trà, cà phê, rượu để tạo ra hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to brew
Ví dụ câu với ủ / to brew
- 1
Tôi thích ủ trà trong bình kín để giữ hương vị.
I like to brew tea in a sealed pot to preserve the flavor.
- 2
Anh ấy đang ủ rượu để dùng vào dịp lễ.
He is brewing wine to use for the festival.
Ghi chú dùng từ ủ
Ủ là quá trình pha chế hoặc lên men đồ uống như trà, cà phê, rượu. Các từ liên quan: 'brew' (pha chế), 'ferment' (lên men), 'steep' (ngâm trà).
Video minh hoạ ủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ủ
Câu hỏi thường gặp về "ủ"
Ủ tiếng Anh là gì?
Ủ tiếng Anh là "to brew" (động từ), nghĩa là: ủ là quá trình lên men hoặc pha chế đồ uống như trà, cà phê, rượu để tạo ra hương vị đặc trưng.
"to brew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to brew" nghĩa tiếng Việt là "ủ". Ủ là quá trình pha chế hoặc lên men đồ uống như trà, cà phê, rượu.
Phát âm "to brew" như thế nào?
"to brew" có phiên âm IPA /tu bru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to brew"?
I like to brew tea in a sealed pot to preserve the flavor. — Tôi thích ủ trà trong bình kín để giữ hương vị.