The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ừ tiếng Anh là gì?

ừ tiếng Anh là yes /jɛs/. Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận trong giao tiếp hàng ngày.

Hình minh hoạ "ừ" tiếng Anh là "yes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yes

Thán từ
/jɛs/

Ví dụ câu với ừ / yes

  1. 1

    Bạn có muốn đi xem phim không?

    Do you want to go to the movies?

  2. 2

    Ừ, tôi đồng ý.

    Yes, I agree.

Ghi chú dùng từ ừ

Từ 'ừ' thể hiện sự đồng ý nhẹ nhàng trong tiếng Việt, tương tự như 'yes' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'đồng ý' (agree), 'được rồi' (okay), 'chấp nhận' (accept).

Video minh hoạ ừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ừ

Câu hỏi thường gặp về "ừ"

Ừ tiếng Anh là gì?

Ừ tiếng Anh là "yes" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận trong giao tiếp hàng ngày.

"yes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yes" nghĩa tiếng Việt là "ừ". Từ 'ừ' thể hiện sự đồng ý nhẹ nhàng trong tiếng Việt, tương tự như 'yes' trong tiếng Anh.

Phát âm "yes" như thế nào?

"yes" có phiên âm IPA /jɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yes"?

Do you want to go to the movies? — Bạn có muốn đi xem phim không?