Tiếng Việt
Người ba phải tiếng Anh là gì?
người ba phải tiếng Anh là yes-man /jɛs-mæn/. Người luôn đồng ý mọi điều mà không phản đối, thường để làm hài lòng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yes-man
Ví dụ câu với người ba phải / yes-man
- 1
Anh ấy là một người ba phải, luôn nói 'đồng ý' dù không thực sự nghĩ vậy.
He is a yes-man who always agrees even if he disagrees internally.
- 2
Chúng ta cần người phản biện chứ không phải người ba phải để đưa ra quyết định đúng đắn.
We need someone who can challenge ideas, not a yes-man to just agree.
Ghi chú dùng từ người ba phải
Người ba phải thường bị xem là thiếu chính kiến. Các từ liên quan gồm 'đồng ý', 'tuân thủ', 'bất lập trường'.
Video minh hoạ người ba phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ba phải
Câu hỏi thường gặp về "người ba phải"
Người ba phải tiếng Anh là gì?
Người ba phải tiếng Anh là "yes-man" (danh từ), nghĩa là: Người luôn đồng ý mọi điều mà không phản đối, thường để làm hài lòng người khác.
"yes-man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yes-man" nghĩa tiếng Việt là "người ba phải". Người ba phải thường bị xem là thiếu chính kiến.
Phát âm "yes-man" như thế nào?
"yes-man" có phiên âm IPA /jɛs-mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yes-man"?
He is a yes-man who always agrees even if he disagrees internally. — Anh ấy là một người ba phải, luôn nói 'đồng ý' dù không thực sự nghĩ vậy.