Tiếng Việt
An ủi mình tiếng Anh là gì?
An ủi mình tiếng Anh là Console oneself /kənˈsəʊl wʌnˈsɛlf/. Tự an ủi chính mình khi gặp khó khăn hoặc buồn bã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Console oneself
Ví dụ câu với An ủi mình / Console oneself
- 1
Sau khi thất bại, cô ấy tự an ủi mình bằng cách nghe nhạc yêu thích.
After failing, she consoled herself by listening to her favorite music.
- 2
Anh ấy tự an ủi mình bằng cách tập thể dục mỗi sáng.
He consoles himself by exercising every morning.
Ghi chú dùng từ An ủi mình
An ủi mình là hành động tự làm dịu đi nỗi buồn hoặc thất vọng của chính mình. Các từ liên quan: comfort ( an ủi ), soothe ( làm dịu ), solace ( niềm an ủi ).
Video minh hoạ An ủi mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với An ủi mình
Câu hỏi thường gặp về "An ủi mình"
An ủi mình tiếng Anh là gì?
An ủi mình tiếng Anh là "Console oneself" (động từ), nghĩa là: Tự an ủi chính mình khi gặp khó khăn hoặc buồn bã.
"Console oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Console oneself" nghĩa tiếng Việt là "An ủi mình". An ủi mình là hành động tự làm dịu đi nỗi buồn hoặc thất vọng của chính mình.
Phát âm "Console oneself" như thế nào?
"Console oneself" có phiên âm IPA /kənˈsəʊl wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Console oneself"?
After failing, she consoled herself by listening to her favorite music. — Sau khi thất bại, cô ấy tự an ủi mình bằng cách nghe nhạc yêu thích.