The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủi quần áo tiếng Anh là gì?

Ủi quần áo tiếng Anh là Iron clothes /ˈaɪən ˈkləʊðz/. Ủi quần áo là hành động dùng bàn ủi để làm phẳng quần áo hoặc vải vóc.

Hình minh hoạ "Ủi quần áo" tiếng Anh là "Iron clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Iron clothes

Động từ
/ˈaɪən ˈkləʊðz/

Ví dụ câu với Ủi quần áo / Iron clothes

  1. 1

    Tôi cần ủi quần áo trước khi đi dự tiệc.

    I need to iron my clothes before going to the party.

  2. 2

    Cô ấy thường ủi quần áo vào buổi sáng.

    She usually irons clothes in the morning.

Ghi chú dùng từ Ủi quần áo

Ủi quần áo là hoạt động sử dụng bàn ủi để làm phẳng quần áo. Các từ liên quan: 'bàn ủi' (iron), 'làm phẳng' (smooth), 'giặt' (wash).

Video minh hoạ Ủi quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ủi quần áo

Câu hỏi thường gặp về "Ủi quần áo"

Ủi quần áo tiếng Anh là gì?

Ủi quần áo tiếng Anh là "Iron clothes" (động từ), nghĩa là: Ủi quần áo là hành động dùng bàn ủi để làm phẳng quần áo hoặc vải vóc.

"Iron clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Iron clothes" nghĩa tiếng Việt là "Ủi quần áo". Ủi quần áo là hoạt động sử dụng bàn ủi để làm phẳng quần áo.

Phát âm "Iron clothes" như thế nào?

"Iron clothes" có phiên âm IPA /ˈaɪən ˈkləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Iron clothes"?

I need to iron my clothes before going to the party. — Tôi cần ủi quần áo trước khi đi dự tiệc.