Tiếng Việt
Ứng dụng tiếng Anh là gì?
ứng dụng tiếng Anh là apply /əˈplaɪ/. Áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó vào mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply
Ví dụ câu với ứng dụng / apply
- 1
Bạn cần áp dụng kiến thức vào thực tế.
You need to apply your knowledge in real life.
- 2
Cô ấy đã áp dụng phương pháp mới trong công việc.
She applied the new method at work.
Ghi chú dùng từ ứng dụng
Ứng dụng có thể là hành động hoặc phần mềm. Các từ liên quan: 'application' (ứng dụng phần mềm), 'applicable' (có thể áp dụng), 'applicant' (người nộp đơn).
Video minh hoạ ứng dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ứng dụng
- ứng dụng vàoapplied to
- ứng dụng phần mềmsoftware application
- ứng dụng công nghệtechnology application
- ứng dụng thực tiễnpractical application
- ứng dụng văn phòngoffice application
- Dụngemploy
- sự ứng dụngApplication
- tính ứng dụngapplicability
- Toán ứng dụngApplied Mathematics
- có tính ứng dụngApplicable
- điện tử ứng dụngapplied electronics
- hóa học ứng dụngapplied chemistry
Câu hỏi thường gặp về "ứng dụng"
Ứng dụng tiếng Anh là gì?
Ứng dụng tiếng Anh là "apply" (động từ), nghĩa là: Áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó vào mục đích cụ thể.
"apply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply" nghĩa tiếng Việt là "ứng dụng". Ứng dụng có thể là hành động hoặc phần mềm.
Phát âm "apply" như thế nào?
"apply" có phiên âm IPA /əˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply"?
You need to apply your knowledge in real life. — Bạn cần áp dụng kiến thức vào thực tế.