Tiếng Việt
Ứng dụng phần mềm tiếng Anh là gì?
ứng dụng phần mềm tiếng Anh là software application /ˈsɒftweər ˌæplɪˈkeɪʃən/. Chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể cho người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
software application
Ví dụ câu với ứng dụng phần mềm / software application
- 1
Tôi đã tải xuống một ứng dụng phần mềm để chỉnh sửa ảnh.
I downloaded a software application to edit photos.
- 2
Các ứng dụng phần mềm giúp tăng năng suất làm việc.
Software applications help increase productivity.
Ghi chú dùng từ ứng dụng phần mềm
Ứng dụng phần mềm là phần mềm được phát triển để phục vụ mục đích cụ thể. Các từ liên quan: phần mềm (software), chương trình (program), hệ điều hành (operating system).
Video minh hoạ ứng dụng phần mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng dụng phần mềm
Câu hỏi thường gặp về "ứng dụng phần mềm"
Ứng dụng phần mềm tiếng Anh là gì?
Ứng dụng phần mềm tiếng Anh là "software application" (danh từ), nghĩa là: Chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể cho người dùng.
"software application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"software application" nghĩa tiếng Việt là "ứng dụng phần mềm". Ứng dụng phần mềm là phần mềm được phát triển để phục vụ mục đích cụ thể.
Phát âm "software application" như thế nào?
"software application" có phiên âm IPA /ˈsɒftweər ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "software application"?
I downloaded a software application to edit photos. — Tôi đã tải xuống một ứng dụng phần mềm để chỉnh sửa ảnh.