The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện tử ứng dụng tiếng Anh là gì?

điện tử ứng dụng tiếng Anh là applied electronics /əˈplaɪd ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Ngành kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điện tử trong thực tế.

Hình minh hoạ "điện tử ứng dụng" tiếng Anh là "applied electronics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

applied electronics

Danh từ
/əˈplaɪd ɪlɛkˈtrɒnɪks/

Ví dụ câu với điện tử ứng dụng / applied electronics

  1. 1

    Anh ấy học về điện tử ứng dụng để thiết kế các hệ thống tự động.

    He studies applied electronics to design automation systems.

  2. 2

    Các kỹ sư điện tử ứng dụng phát triển các sản phẩm mới cho ngành công nghiệp.

    Applied electronics engineers develop new products for the industry.

Ghi chú dùng từ điện tử ứng dụng

Điện tử ứng dụng là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điện tử trong thực tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'semiconductor' (chất bán dẫn), 'sensor' (cảm biến).

Video minh hoạ điện tử ứng dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện tử ứng dụng

Câu hỏi thường gặp về "điện tử ứng dụng"

Điện tử ứng dụng tiếng Anh là gì?

Điện tử ứng dụng tiếng Anh là "applied electronics" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điện tử trong thực tế.

"applied electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"applied electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử ứng dụng". Điện tử ứng dụng là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điện tử trong thực tế.

Phát âm "applied electronics" như thế nào?

"applied electronics" có phiên âm IPA /əˈplaɪd ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "applied electronics"?

He studies applied electronics to design automation systems. — Anh ấy học về điện tử ứng dụng để thiết kế các hệ thống tự động.