Tiếng Việt
Hóa học ứng dụng tiếng Anh là gì?
hóa học ứng dụng tiếng Anh là applied chemistry /əˈplaɪd ˈkɛmɪstri/. Ngành khoa học sử dụng các nguyên lý hóa học để giải quyết các vấn đề thực tế trong cuộc sống và công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
applied chemistry
Ví dụ câu với hóa học ứng dụng / applied chemistry
- 1
Hóa học ứng dụng rất quan trọng trong sản xuất thuốc và vật liệu mới.
Applied chemistry plays a crucial role in the production of medicines and new materials.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới trong hóa học ứng dụng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Researchers are developing new methods in applied chemistry to minimize environmental pollution.
Ghi chú dùng từ hóa học ứng dụng
Hóa học ứng dụng là lĩnh vực sử dụng kiến thức hóa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chemical engineering' (kỹ thuật hóa học), 'industrial chemistry' (hóa học công nghiệp), và 'material science' (khoa học vật liệu).
Video minh hoạ hóa học ứng dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa học ứng dụng
Câu hỏi thường gặp về "hóa học ứng dụng"
Hóa học ứng dụng tiếng Anh là gì?
Hóa học ứng dụng tiếng Anh là "applied chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học sử dụng các nguyên lý hóa học để giải quyết các vấn đề thực tế trong cuộc sống và công nghiệp.
"applied chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"applied chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa học ứng dụng". Hóa học ứng dụng là lĩnh vực sử dụng kiến thức hóa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Phát âm "applied chemistry" như thế nào?
"applied chemistry" có phiên âm IPA /əˈplaɪd ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "applied chemistry"?
Applied chemistry plays a crucial role in the production of medicines and new materials. — Hóa học ứng dụng rất quan trọng trong sản xuất thuốc và vật liệu mới.