The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ứng dụng công nghệ tiếng Anh là gì?

ứng dụng công nghệ tiếng Anh là technology application /tɛkˈnɒləʤi ˌæplɪˈkeɪʃən/. Việc sử dụng công nghệ để phục vụ mục đích cụ thể.

Hình minh hoạ "ứng dụng công nghệ" tiếng Anh là "technology application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology application

Danh từ
/tɛkˈnɒləʤi ˌæplɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với ứng dụng công nghệ / technology application

  1. 1

    Ứng dụng công nghệ trong y học đã cứu sống nhiều bệnh nhân.

    The application of technology in medicine has saved many lives.

  2. 2

    Chúng tôi đang phát triển một ứng dụng công nghệ mới để nâng cao năng suất.

    We are developing a new technology application to improve productivity.

Ghi chú dùng từ ứng dụng công nghệ

Ứng dụng công nghệ đề cập đến việc áp dụng các tiến bộ công nghệ vào thực tiễn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công nghệ' (technology), 'ứng dụng' (application), và 'đổi mới' (innovation).

Video minh hoạ ứng dụng công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ứng dụng công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "ứng dụng công nghệ"

Ứng dụng công nghệ tiếng Anh là gì?

Ứng dụng công nghệ tiếng Anh là "technology application" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng công nghệ để phục vụ mục đích cụ thể.

"technology application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology application" nghĩa tiếng Việt là "ứng dụng công nghệ". Ứng dụng công nghệ đề cập đến việc áp dụng các tiến bộ công nghệ vào thực tiễn.

Phát âm "technology application" như thế nào?

"technology application" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology application"?

The application of technology in medicine has saved many lives. — Ứng dụng công nghệ trong y học đã cứu sống nhiều bệnh nhân.