Tiếng Việt
Kêu gọi ủng hộ tiếng Anh là gì?
kêu gọi ủng hộ tiếng Anh là appeal for support /əˈpil fɔr səˈpɔrt/. Kêu gọi mọi người ủng hộ hoặc giúp đỡ một mục đích hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appeal for support
Ví dụ câu với kêu gọi ủng hộ / appeal for support
- 1
Chúng tôi đã kêu gọi cộng đồng ủng hộ quỹ từ thiện.
We appealed to the community to support the charity fund.
- 2
Chiến dịch kêu gọi ủng hộ đã thành công lớn.
The support appeal campaign was very successful.
Ghi chú dùng từ kêu gọi ủng hộ
Kêu gọi ủng hộ là hành động yêu cầu mọi người giúp đỡ hoặc đóng góp cho một mục đích. Các từ liên quan: 'petition' (kiến nghị), 'campaign' (chiến dịch), 'donation' (quyên góp).
Video minh hoạ kêu gọi ủng hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kêu gọi ủng hộ
Câu hỏi thường gặp về "kêu gọi ủng hộ"
Kêu gọi ủng hộ tiếng Anh là gì?
Kêu gọi ủng hộ tiếng Anh là "appeal for support" (động từ), nghĩa là: Kêu gọi mọi người ủng hộ hoặc giúp đỡ một mục đích hoặc hoạt động nào đó.
"appeal for support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appeal for support" nghĩa tiếng Việt là "kêu gọi ủng hộ". Kêu gọi ủng hộ là hành động yêu cầu mọi người giúp đỡ hoặc đóng góp cho một mục đích.
Phát âm "appeal for support" như thế nào?
"appeal for support" có phiên âm IPA /əˈpil fɔr səˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appeal for support"?
We appealed to the community to support the charity fund. — Chúng tôi đã kêu gọi cộng đồng ủng hộ quỹ từ thiện.