Tiếng Việt
Ứng khẩu tiếng Anh là gì?
Ứng khẩu tiếng Anh là Improvise speech /ˈɪmprəvaɪz spiːʧ/. Nói ứng khẩu, nói không chuẩn bị trước, ứng biến linh hoạt trong giao tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Improvise speech
Ví dụ câu với Ứng khẩu / Improvise speech
- 1
Anh ấy thường ứng khẩu rất tốt trong các buổi thuyết trình.
He often improvises well during presentations.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy đã ứng khẩu trả lời các câu hỏi khó.
During the meeting, she improvised answers to difficult questions.
Ghi chú dùng từ Ứng khẩu
Ứng khẩu là khả năng nói mà không cần chuẩn bị trước, thường dùng trong các tình huống đòi hỏi phản xạ nhanh. Các từ liên quan: 'spontaneous' (tự nhiên, không chuẩn bị), 'ad-lib' (ứng khẩu, nói không theo kịch bản), 'extemporize' (ứng khẩu, nói không chuẩn bị).
Video minh hoạ Ứng khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ứng khẩu
Câu hỏi thường gặp về "Ứng khẩu"
Ứng khẩu tiếng Anh là gì?
Ứng khẩu tiếng Anh là "Improvise speech" (động từ), nghĩa là: Nói ứng khẩu, nói không chuẩn bị trước, ứng biến linh hoạt trong giao tiếp.
"Improvise speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Improvise speech" nghĩa tiếng Việt là "Ứng khẩu". Ứng khẩu là khả năng nói mà không cần chuẩn bị trước, thường dùng trong các tình huống đòi hỏi phản xạ nhanh.
Phát âm "Improvise speech" như thế nào?
"Improvise speech" có phiên âm IPA /ˈɪmprəvaɪz spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Improvise speech"?
He often improvises well during presentations. — Anh ấy thường ứng khẩu rất tốt trong các buổi thuyết trình.