Tiếng Việt
Ứng trước tiền bán chứng khoán tiếng Anh là gì?
Ứng trước tiền bán chứng khoán tiếng Anh là Advance on stock sale /ədˈvɑːns ɒn stɒk seɪl/. Khoản tạm ứng trước khi bán chứng khoán để lấy tiền trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advance on stock sale
Ví dụ câu với Ứng trước tiền bán chứng khoán / Advance on stock sale
- 1
He received an advance on stock sale from the broker.
Anh ấy nhận tiền ứng trước khi bán chứng khoán từ môi giới.
- 2
The investor asked for an advance on stock sale to fund his new project.
Nhà đầu tư yêu cầu ứng trước tiền bán chứng khoán để tài trợ dự án mới của mình.
Ghi chú dùng từ Ứng trước tiền bán chứng khoán
Ứng trước tiền bán chứng khoán là hình thức tạm ứng tiền trước khi thực hiện việc bán cổ phiếu. Các thuật ngữ liên quan: 'margin trading' (giao dịch ký quỹ), 'collateral' (tài sản thế chấp), 'broker' (người môi giới).
Video minh hoạ Ứng trước tiền bán chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ứng trước tiền bán chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "Ứng trước tiền bán chứng khoán"
Ứng trước tiền bán chứng khoán tiếng Anh là gì?
Ứng trước tiền bán chứng khoán tiếng Anh là "Advance on stock sale" (danh từ), nghĩa là: Khoản tạm ứng trước khi bán chứng khoán để lấy tiền trước.
"Advance on stock sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advance on stock sale" nghĩa tiếng Việt là "Ứng trước tiền bán chứng khoán". Ứng trước tiền bán chứng khoán là hình thức tạm ứng tiền trước khi thực hiện việc bán cổ phiếu.
Phát âm "Advance on stock sale" như thế nào?
"Advance on stock sale" có phiên âm IPA /ədˈvɑːns ɒn stɒk seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advance on stock sale"?
Anh ấy nhận tiền ứng trước khi bán chứng khoán từ môi giới. — He received an advance on stock sale from the broker.