Tiếng Việt
Mở bán tiếng Anh là gì?
mở bán tiếng Anh là open for sale /ˈoʊpən fɔr seɪl/. Được phép bán ra thị trường, thường áp dụng cho các sản phẩm hoặc bất động sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open for sale
Ví dụ câu với mở bán / open for sale
- 1
Chung cư mới mở bán vào tháng tới.
The new apartment complex will open for sale next month.
- 2
Sản phẩm đã mở bán và có nhiều khách hàng quan tâm.
The product is now open for sale and has attracted many customers.
Ghi chú dùng từ mở bán
Mở bán là trạng thái sản phẩm hoặc bất động sản đã sẵn sàng để bán. Các từ liên quan gồm có 'bán hàng' (selling), 'bán ra' (to sell out), và 'phân phối' (distribution).
Video minh hoạ mở bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở bán
Câu hỏi thường gặp về "mở bán"
Mở bán tiếng Anh là gì?
Mở bán tiếng Anh là "open for sale" (tính từ), nghĩa là: Được phép bán ra thị trường, thường áp dụng cho các sản phẩm hoặc bất động sản.
"open for sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open for sale" nghĩa tiếng Việt là "mở bán". Mở bán là trạng thái sản phẩm hoặc bất động sản đã sẵn sàng để bán.
Phát âm "open for sale" như thế nào?
"open for sale" có phiên âm IPA /ˈoʊpən fɔr seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open for sale"?
The new apartment complex will open for sale next month. — Chung cư mới mở bán vào tháng tới.