Tiếng Việt
Mở hàng tiếng Anh là gì?
Mở hàng tiếng Anh là first sale /fəːrst seɪl/. Giao dịch bán hàng đầu tiên trong ngày hoặc trong một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first sale
Ví dụ câu với Mở hàng / first sale
- 1
Cửa hàng đã có mở hàng thành công vào sáng nay.
The shop had a successful first sale this morning.
- 2
Mở hàng là bước quan trọng để bắt đầu một ngày kinh doanh.
First sale is an important step to start a business day.
Ghi chú dùng từ Mở hàng
Mở hàng thường dùng để chỉ giao dịch bán hàng đầu tiên trong ngày hoặc trong sự kiện. Các từ liên quan: 'bán hàng' (sales), 'kinh doanh' (business), 'giao dịch' (transaction).
Video minh hoạ Mở hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở hàng
Câu hỏi thường gặp về "Mở hàng"
Mở hàng tiếng Anh là gì?
Mở hàng tiếng Anh là "first sale" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch bán hàng đầu tiên trong ngày hoặc trong một sự kiện.
"first sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first sale" nghĩa tiếng Việt là "Mở hàng". Mở hàng thường dùng để chỉ giao dịch bán hàng đầu tiên trong ngày hoặc trong sự kiện.
Phát âm "first sale" như thế nào?
"first sale" có phiên âm IPA /fəːrst seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first sale"?
The shop had a successful first sale this morning. — Cửa hàng đã có mở hàng thành công vào sáng nay.