Tiếng Việt
Ứng tuyển cho vị trí tiếng Anh là gì?
Ứng tuyển cho vị trí tiếng Anh là Apply for a Position /əˈplaɪ fɔːr ə pəˈzɪʃən/. Nộp đơn xin việc vào một vị trí công việc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply for a Position
Ví dụ câu với Ứng tuyển cho vị trí / Apply for a Position
- 1
Anh ấy đã ứng tuyển cho vị trí quản lý dự án.
He applied for a project manager position.
- 2
Cô ấy đang chuẩn bị hồ sơ để ứng tuyển cho vị trí kỹ sư phần mềm.
She is preparing her resume to apply for the software engineer position.
Ghi chú dùng từ Ứng tuyển cho vị trí
Ứng tuyển cho vị trí là hành động nộp đơn xin việc vào một công việc cụ thể. Các từ liên quan: 'ứng tuyển' (apply), 'vị trí' (position), 'hồ sơ xin việc' (resume/CV).
Video minh hoạ Ứng tuyển cho vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ứng tuyển cho vị trí
Câu hỏi thường gặp về "Ứng tuyển cho vị trí"
Ứng tuyển cho vị trí tiếng Anh là gì?
Ứng tuyển cho vị trí tiếng Anh là "Apply for a Position" (động từ), nghĩa là: Nộp đơn xin việc vào một vị trí công việc cụ thể.
"Apply for a Position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply for a Position" nghĩa tiếng Việt là "Ứng tuyển cho vị trí". Ứng tuyển cho vị trí là hành động nộp đơn xin việc vào một công việc cụ thể.
Phát âm "Apply for a Position" như thế nào?
"Apply for a Position" có phiên âm IPA /əˈplaɪ fɔːr ə pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply for a Position"?
He applied for a project manager position. — Anh ấy đã ứng tuyển cho vị trí quản lý dự án.