Tiếng Việt
Ước chung tiếng Anh là gì?
Ước chung tiếng Anh là Common Divisor /ˈkɒmən dɪˈvaɪzə/. Ước chung là số tự nhiên lớn nhất chia hết cho tất cả các số trong một tập hợp các số tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Common Divisor
Ví dụ câu với Ước chung / Common Divisor
- 1
The greatest common divisor of 8 and 12 is 4.
Ước chung lớn nhất của 8 và 12 là 4.
- 2
To simplify the fraction 18/24, find the common divisor.
Để rút gọn phân số 18/24, tìm ước chung.
Ghi chú dùng từ Ước chung
Ước chung là số chia hết cho tất cả các số trong tập hợp. Các thuật ngữ liên quan: Ước số (Divisor), Ước chung nhỏ nhất (Least Common Multiple), Phân số (Fraction).
Video minh hoạ Ước chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ước chung
Câu hỏi thường gặp về "Ước chung"
Ước chung tiếng Anh là gì?
Ước chung tiếng Anh là "Common Divisor" (danh từ), nghĩa là: Ước chung là số tự nhiên lớn nhất chia hết cho tất cả các số trong một tập hợp các số tự nhiên.
"Common Divisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Common Divisor" nghĩa tiếng Việt là "Ước chung". Ước chung là số chia hết cho tất cả các số trong tập hợp.
Phát âm "Common Divisor" như thế nào?
"Common Divisor" có phiên âm IPA /ˈkɒmən dɪˈvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Common Divisor"?
Ước chung lớn nhất của 8 và 12 là 4. — The greatest common divisor of 8 and 12 is 4.