Tiếng Việt
Số chia tiếng Anh là gì?
Số chia tiếng Anh là Divisor /dɪˈvaɪzər/. Số chia là số mà một số khác có thể chia hết cho nó mà không còn dư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Divisor
Ví dụ câu với Số chia / Divisor
- 1
42 có nhiều số chia, như 1, 2, 3, 6, 7, 14, 21, 42.
42 has many divisors, such as 1, 2, 3, 6, 7, 14, 21, 42.
- 2
Số 15 có các số chia là 1, 3, 5, 15.
The divisors of 15 are 1, 3, 5, and 15.
Ghi chú dùng từ Số chia
Số chia là một thuật ngữ toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'số chia hết' (divisible), 'ước số' (factor), và 'bội số' (multiple).
Video minh hoạ Số chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số chia
Câu hỏi thường gặp về "Số chia"
Số chia tiếng Anh là gì?
Số chia tiếng Anh là "Divisor" (danh từ), nghĩa là: Số chia là số mà một số khác có thể chia hết cho nó mà không còn dư.
"Divisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Divisor" nghĩa tiếng Việt là "Số chia". Số chia là một thuật ngữ toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'số chia hết' (divisible), 'ước số' (factor), và 'bội số' (multiple).
Phát âm "Divisor" như thế nào?
"Divisor" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Divisor"?
42 has many divisors, such as 1, 2, 3, 6, 7, 14, 21, 42. — 42 có nhiều số chia, như 1, 2, 3, 6, 7, 14, 21, 42.