Tiếng Việt
Ước chừng tiếng Anh là gì?
Ước chừng tiếng Anh là Estimate /ˈɛstɪmeɪt/. ước lượng, tính toán sơ bộ về số lượng hoặc giá trị của cái gì đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Estimate
Ví dụ câu với Ước chừng / Estimate
- 1
Chúng tôi ước chừng khoảng 100 khách sẽ đến dự.
We estimate that about 100 guests will attend.
- 2
Kế hoạch này cần được ước chừng lại trước khi bắt đầu.
This plan needs to be estimated again before starting.
Ghi chú dùng từ Ước chừng
Ước chừng là hành động dự đoán hoặc tính toán sơ bộ về số lượng hoặc giá trị. Các từ liên quan: 'approximate' (xấp xỉ), 'calculate' (tính toán), 'gauge' (đánh giá).
Video minh hoạ Ước chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ước chừng
Câu hỏi thường gặp về "Ước chừng"
Ước chừng tiếng Anh là gì?
Ước chừng tiếng Anh là "Estimate" (động từ), nghĩa là: ước lượng, tính toán sơ bộ về số lượng hoặc giá trị của cái gì đó
"Estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Estimate" nghĩa tiếng Việt là "Ước chừng". Ước chừng là hành động dự đoán hoặc tính toán sơ bộ về số lượng hoặc giá trị.
Phát âm "Estimate" như thế nào?
"Estimate" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Estimate"?
We estimate that about 100 guests will attend. — Chúng tôi ước chừng khoảng 100 khách sẽ đến dự.