The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Uống nước nhớ nguồn tiếng Anh là gì?

uống nước nhớ nguồn tiếng Anh là when drinking water, remember its source /wɛn ˈdrɪŋkɪŋ ˈwɔːtə, rɪˈmɛmbər ɪts sɔːs/. Câu thành ngữ nhấn mạnh lòng biết ơn nguồn gốc của những gì mình có.

Hình minh hoạ "uống nước nhớ nguồn" tiếng Anh là "when drinking water, remember its source"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

when drinking water, remember its source

Danh từ
/wɛn ˈdrɪŋkɪŋ ˈwɔːtə, rɪˈmɛmbər ɪts sɔːs/

Ví dụ câu với uống nước nhớ nguồn / when drinking water, remember its source

  1. 1

    Trong cuộc sống, chúng ta cần luôn nhớ uống nước nhớ nguồn để biết ơn tổ tiên.

    In life, we should always remember to be grateful for our ancestors.

  2. 2

    Học sinh cần hiểu rõ ý nghĩa của câu 'uống nước nhớ nguồn' để trân trọng truyền thống dân tộc.

    Students need to understand the meaning of 'when drinking water, remember its source' to cherish their national traditions.

Ghi chú dùng từ uống nước nhớ nguồn

Câu thành ngữ này nhấn mạnh lòng biết ơn nguồn gốc của mọi thứ. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), heritage (di sản), tradition (truyền thống).

Video minh hoạ uống nước nhớ nguồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với uống nước nhớ nguồn

Câu hỏi thường gặp về "uống nước nhớ nguồn"

Uống nước nhớ nguồn tiếng Anh là gì?

Uống nước nhớ nguồn tiếng Anh là "when drinking water, remember its source" (danh từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh lòng biết ơn nguồn gốc của những gì mình có.

"when drinking water, remember its source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"when drinking water, remember its source" nghĩa tiếng Việt là "uống nước nhớ nguồn". Câu thành ngữ này nhấn mạnh lòng biết ơn nguồn gốc của mọi thứ.

Phát âm "when drinking water, remember its source" như thế nào?

"when drinking water, remember its source" có phiên âm IPA /wɛn ˈdrɪŋkɪŋ ˈwɔːtə, rɪˈmɛmbər ɪts sɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "when drinking water, remember its source"?

In life, we should always remember to be grateful for our ancestors. — Trong cuộc sống, chúng ta cần luôn nhớ uống nước nhớ nguồn để biết ơn tổ tiên.